Giám sát giá thức ăn chăn nuôi thế giới tuần 17/2-23/2/2017

0943.411.411 Chat trực tuyến
Chat trực tuyến


Giám sát giá thức ăn chăn nuôi thế giới tuần 17/2-23/2/2017

Thị trường thế giới

Bảng giá ngô thế giới trong tuần (USD/tấn)

Thịtrường

Loạigiá

Kỳhạn

23/02

22/02

21/02

20/02

Mỹ

CBOT

T05/2016

146.6

148.9

148.2

-

Mỹ

CBOT

T07/2017

149.4

151.7

151.0

-

Ucraina

FOB

-

-

-

-

-

Brazil

Nộiđịa

-

-

-

-

-

Brazil

BMF

T05/2017

166.8

165.2

163.3

163.6

Brazil

BMF

T09/2017

154.6

154.6

153.6

-

Argentina

FOB

T2/2017

183.0

183.0

183.0

183.0

Argentina

FOB

T3-T10/2017

166.0

168.0

168.0

169.0

ẤnĐộ

NCDEX

T03/2017

209.9

210.7

212.0

212.9

ẤnĐộ

NCDEX

T04/2017

212.0

211.7

213.2

212.8

Bảng giá lúa mỳ thế giới trong tuần (USD/tấn)                                  

Thị trường

Loại giá

Kỳhạn

23/02

22/02

21/02

20/02

Mỹ

CBOT

T05/2016

166.6

167.6

165.2

-

Mỹ

CBOT

T07/2017

171.6

172.5

170.6

-

Ucraina (lúamỳ TACN)

FOB

-

-

-

-

-

Canada (lúamỳ TACN)

ICE          giaongay

-

168.0

168.0

168.0

168.0

Argentina

FOB

-

187.0

187.0

185.0

185.0

 

Bảng giá đậu tương thế giới trong tuần (USD/tấn)

Thị trường

Loạigiá

Kỳ hạn

23/02

22/02

21/02

20/02

Mỹ

CBOT

T05/2016

375.7

379.7

381.1

-

Mỹ

CBOT

T07/2017

379.0

383.2

384.4

-

Argentina

FOB

T2-T3/2017

388.0

391.0

391.0

391.0

Argentina

FOB

T4-T10/2017

389.0

392.0

393.0

395.0

Brazil

Nội địa

-

-

-

-

-

Brazil

BMF

T05/2017

375.7

379.7

381.2

383.3

Brazil

BMF

T07/2017

379.0

383.2

384.5

-

Bảng giá khô đậu tương thế giới trong tuần (USD/tấn)                                          

Thị trường

Loại giá

Kỳ hạn

23/02

22/02

21/02

20/02

Mỹ

CBOT

T05/2016

369.6

374.3

377.0

-

Mỹ

CBOT

T07/2017

373.1

378.1

380.5

-

Argentina

FOB

T2-T3/2017

354.0

360.0

364.0

367.0

Argentina

FOB

T4-T10/2017

358.0

364.0

367.0

369.0

Brazil

FOB

-

-

-

-

-

Ấn Độ

FOB

-

-

-

-

-