Giám sát giá phân bón tuần 31/12-4/1

0943.411.411 Chat trực tuyến
Chat trực tuyến


Giám sát giá phân bón tuần 31/12-4/1

Tham khảo bảng giá giao dịch các mặt hàng phân bón tại chợ Trần Xuân Soạn năm 2018, Vnd/kg

Chủng loại

3/1/2019

2/1/2019

29/12/2018

28/12/2018

27/12/2018

UREA

 

 

 

 

 

Ure Malay hạt đục

7700 (tại cảng)

7700 (tại cảng)

7700-7800 (tại cảng)

7700-7800 (tại cảng)

7700-7800 (tại cảng)

Ure Indo hạt đục

7700-7800 (tại cảng)

7700-7800 (tại cảng)

7700-7800 (tại cảng)

7700-7800 (tại cảng)

7700-7800 (tại cảng)

Ure Indo hạt trong

7600 (tại cảng)

7600 (tại cảng)

7600 (tại cảng)

7600 (tại cảng)

7600 (tại cảng)

Ure Phú Mỹ

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

Ure Cà Mau

 7950-8000 (giá nhà máy 7900)

 7950-8000 (giá nhà máy 7900)

 7950-8000 (giá nhà máy 7900)

 7950-8000 (giá nhà máy 7900)

 7950-8000 (giá nhà máy 7900)

Ure Ninh Bình

7600

7600

7600

7600

7600

N 46 Plus xanh (Cà Mau)

dự kiến 8800-9000 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 8800-9000 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 8800-9000 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 8800-9000 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 8800-9000 (cuối tháng 1 có hàng)

N.Humate+TE đen (Cà Mau)

dự kiến 9000-9200 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 9000-9200 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 9000-9200 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 9000-9200 (cuối tháng 1 có hàng)

dự kiến 9000-9200 (cuối tháng 1 có hàng)

N-Protect (Con Cò)

10800 (10200 giá net)

10800 (10200 giá net)

10800 (10200 giá net)

10800 (10200 giá net)

10800 (10200 giá net)

Đạm hạt vàng 46A+ (Đầu Trâu)

9700

9700

9700

9700

9700

KALI

 

 

 

 

 

Kali Israel (miểng)

8200 (kho Vinacam); 8100 (cầu cảng, Cà Mau)

8200 (kho Vinacam); 8100 (cầu cảng, Cà Mau)

8200 (kho Vinacam); 8100 (cầu cảng, Cà Mau)

8200 (kho Vinacam); 8100 (cầu cảng, Cà Mau)

8200 (kho Vinacam); 8100 (cầu cảng, Cà Mau)

Kali Israel (bột)

7200 (cầu cảng, Cà Mau)

7200 (cầu cảng, Cà Mau)

7200 (cầu cảng, Cà Mau)

7200 (cầu cảng, Cà Mau)

7200 (cầu cảng, Cà Mau)

Kali Phú Mỹ (miểng)

7900-8000

7900-8000

7900-8000

7900-8000

7900-8000

Kali Phú Mỹ (bột)

7300-7400

7300-7400

7300-7400

7300-7400

7300-7400

Kali Belarus miểng

8050-8100 (cầu cảng)

8050-8100 (cầu cảng)

7800-8000

7800-8000

7800-8000

Kali Belarus bột

7050-7100 (cầu cảng)

7050-7100 (cầu cảng)

 

 

 

Kali Canada (miểng)

8150 (Nguyễn Phan-nhận tại kho cảng Phú Mỹ)

8150 (Nguyễn Phan-nhận tại kho cảng Phú Mỹ)

8150 (Nguyễn Phan-nhận tại kho cảng Phú Mỹ)

8150 (Nguyễn Phan-nhận tại kho cảng Phú Mỹ)

8150 (Nguyễn Phan-nhận tại kho cảng Phú Mỹ)

Kali Canada (bột)

7400

7400

7400

7400

7400

Kali Đức miểng (PB miền Nam)

8100

8100

8100

8100

8100

Kali miểng Apromaco (kho Sài Gòn; Long An)

8150 (giá tại kho, giao xe)

8150 (giá tại kho, giao xe)

8150 (giá tại kho, giao xe)

8150 (giá tại kho, giao xe)

8150 (giá tại kho, giao xe)

Kali bột Apromaco (kho Long An, Sài Gòn)

7200 (giá tại kho, giao xe)

7200 (giá tại kho, giao xe)

7200 (giá tại kho, giao xe)

7200 (giá tại kho, giao xe)

7200 (giá tại kho, giao xe)

DAP

 

 

 

 

 

DAP xanh hồng hà, 64%

12750-12850 (Nguyễn Phan chào 12900)

12750-12850 (Nguyễn Phan chào 12900)

12750-12850 (Nguyễn Phan chào 12900)

12750-12850 (Nguyễn Phan chào 12900)

12750-12850 (Nguyễn Phan chào 12900)

DAP xanh hồng hà 60%

11700-11750

11700-11750

11700-11750

11700-11750

11700-11750

DAP nâu hồng hà 64%

11800-11900

11800-11900

11800-11900

11800-11900

11800-11900

DAP đen hồng hà 64%

12050-12100

12050-12100

12050-12100

12050-12100

12050-12100

DAP vàng hồng hà 64%

12300-12500

12300-12500

12300-12500

12300-12500

12300-12500

DAP xanh Tường Phong 64%

12400

12400

12400

12400

12400

DAP xanh Tường Phong 60%

11900

11900

11900

11900

11900

DAP Đình Vũ xanh

10500 (giao hàng tháng 12)

10500 (giao hàng tháng 12)

10500 (giao hàng tháng 12)

10500 (giao hàng tháng 12)

10500 (giao hàng tháng 12)

DAP Đình Vũ vàng

9800-10000 (đã trả hàng xong)

9800-10000 (đã trả hàng xong)

9800-10000 (đã trả hàng xong)

9800-10000 (đã trả hàng xong)

9800-10000 (đã trả hàng xong)

DAP Đình Vũ đen

10550

10550

10550

10550

10550

DAP Lào Cai đen

10700

10700

10700

10700

10700

DAP Lào Cai xanh

10500

10500

10500

10500

10500

DAP Cà Mau

12400-12450 (đã trả hàng xong)

12400-12450 (đã trả hàng xong)

12400-12450 (đã trả hàng xong)

12400-12450 (đã trả hàng xong)

12400-12450 (đã trả hàng xong)

DAP Hàn Quốc đen

15300

15300

15300

15300

15300

DAP Úc nâu đen

12700-12800

12700-12800

12700-12800

12700-12800

12700-12800

DAP Plus Humic +TE

13000 (Vinacam)

13000 (Vinacam)

13000 (Vinacam)

13000 (Vinacam)

13000 (Vinacam)

DAP vàng (Con Cò)

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

DAP nâu Mexico

11700 (Apromaco)

11700 (Apromaco)

11700 (Apromaco)

11700 (Apromaco)

11700 (Apromaco)

NPK

 

 

 

 

 

NPK Phú Mỹ (Nga 16-16-8 + 13S + TE)

8500-8600

8500-8600

8500-8600

8500-8600

8500-8600

NPK Phú Mỹ (Nga 15-15-15 +TE)

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

NPK Phú Mỹ (Nga 27-6-6)

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

NPK Phú Mỹ (Nga 25-9-9)

11600-12000

11600-12000

11600-12000

11600-12000

11600-12000

NPK Việt Nhật 16-16-8 +13S+TE

9100-9150-9200

9100-9150-9200

9100-9150-9200

9100-9150-9200

9100-9150-9200

NPK Việt Nhật 15-15-15+TE

11800

11800

11800

11800

11800

NPK Bình Điền 16-16-8+13S

8800-9060

8800-9060

8800-9060

8800-9060

8800-9060

NPK Bình Điền 16-16-8+9S

8360

8360

8360

8360

8360

NPK Bình Điền 16-16-8+6S+TE

8814

8814

8814

8814

8814

NPK Bình Điền 16-8-16+9S+TE

8665

8665

8665

8665

8665

NPK Bình Điền 16-16-13+TE

11430

11430

11430

11430

11430

NPK Bình Điền 15-15-15

11430

11430

11430

11430

11430

NPK Bình Điền 20-20-15

11800-11900

11800-11900

11800-11900

11800-11900

11800-11900

NPK Bình Điền 20-20-15+TE

11765

11765

11765

11765

11765

NPK Bình Điền 20-10-15

9357

9357

9357

9357

9357

NPK Bình Điền 20-10-15+TE

10029

10029

10029

10029

10029

NPK Bình Điền 16-16-16+TE

12504

12504

12504

12504

12504

NPK 5 sao 16-16-8+13S

8400-8500

8400-8500

8400-8500

8400-8500

8400-8500

NPK Baconco 16-16-8+13S

9100

9100

9100

9100

9100

NPK Baconco 20-20-15

13000-13500 (13500 giá hợp đồng; 13300 giá net)

13000-13500 (13500 giá hợp đồng; 13300 giá net)

13000-13500 (13500 giá hợp đồng; 13300 giá net)

13000-13500 (13500 giá hợp đồng; 13300 giá net)

13000-13500 (13500 giá hợp đồng; 13300 giá net)

NPK Baconco 30-20-5

12600

12600

12600

12600

12600

NPK Yara 15-15-15

12700-12800

12700-12800

12700-12800

12700-12800

12700-12800

NPK Yara 20-20-15

11700

11700

11700

11700

11700

NPK Yara 25-7-7

13200-13400

13200-13400

13200-13400

13200-13400

13200-13400

NPK Hàn Việt 16-16-8

9000

9000

9000

9000

9000

NPK Hàn Quốc 16-16-8+TE (Đạm Cà Mau)

8350-8500 (hàng cũ)

8350-8500 (hàng cũ)

8350-8500 (hàng cũ)

8350-8500 (hàng cũ)

8350-8500 (hàng cũ)

NPK Hàn Quốc 16-8-16+TE

8350-8400

8350-8400

8350-8400

8350-8400

8350-8400

NPK Vĩnh Thạnh (30-9-9)

12900-13000

12900-13000

12900-13000

12900-13000

12900-13000

NPK Hoàng Đức (Nga 25-9-9)

12300-12400

12300-12400

12300-12400

12300-12400

12300-12400

SA

 

 

 

 

 

SA Nhật – K.Cương

3800-3900-4100

3800-3900-4100

3800-3900-4100

3800-3900-4100

3800-3900-4100

SA Phú Mỹ (Nhật)

4100-4200

4100-4200

4100-4200

4100-4200

4100-4200

SA Trung Quốc bột mịn

3200 (màu trắng)

3200 (màu trắng)

3200 (màu trắng)

3200 (màu trắng)

3200 (màu trắng)

SA Đài Loan to

4000

4000

4000

4000

4000

SA Đài Loan nhỏ

-

-

-

-

-

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp