Giám sát giá phân bón tuần 24/7-28/7/2017

0943.411.411 Chat trực tuyến
Chat trực tuyến


Giám sát giá phân bón tuần 24/7-28/7/2017

Giá giao dịch các mặt hàng phân bón tại chợ Trần Xuân Soạn.

Tham khảo bảng giá giao dịch các mặt hàng phân bón tại chợ Trần Xuân Soạn năm 2017, Vnd/kg

Chủng loại

27/07/2017

26/07/2017

25/07/2017

24/07/2017

22/07/2017

UREA

 

 

 

 

 

Ure Phú Mỹ

6100-6150 (giá nhà máy 6050)

6100-6150 (giá nhà máy 6050)

6100-6150 (giá nhà máy 6050)

6100-6150 (giá nhà máy 6050)

6100-6150 (giá nhà máy 6050)

Ure Cà Mau

6000-6100 (giá nhà máy 5800)

6000-6100 (giá nhà máy 5800)

6000-6100 (giá nhà máy 5800)

6000-6100 (giá nhà máy 5800)

6000-6100 (giá nhà máy 5800)

Ure Ninh Bình

5600-5700

5600-5700

5600-5700

5600-5700

5600-5700

Ure Hà Bắc

5800-5850 (Nguyễn Phan)

5800-5850 (Nguyễn Phan)

5800-5850 (Nguyễn Phan)

5800-5850 (Nguyễn Phan)

5800-5850 (Nguyễn Phan)

KALI

 

 

 

 

 

Kali Phú Mỹ (bột)

5750

5750

5750

5750

5750

Kali Phú Mỹ (miểng)

6600

6600

6600

6600

6700-6750

Kali Israel (miểng)

6650-6700 (tùy lượng)

6650-6700 (tùy lượng)

6680-6700 (tùy lượng)

6680-6700 (tùy lượng)

6680-6700 (tùy lượng)

Kali Nga (miểng)

6600

6600

6600

6600

6600-6700

DAP

 

 

 

 

 

DAP xanh hồng hà, 64%

9350-9400

9350-9400

9450-9600

9450-9600

9450-9600

DAP xanh Tường Phong, 64%

8900-9100

8900-9100

9000-9200

9000-9200

9000-9200

DAP Đình Vũ 16-45

8000

8000

8000

8000

8000

NPK

 

 

 

 

 

NPK Phú Mỹ (Nga 16-16-8 + 13S + TE)

8500-8700

8500-8700

8500-8700

8500-8700

8500-8700

NPK Phú Mỹ (Nga 27-6-6)

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

NPK Phú Mỹ (Nga 25-9-9)

11600-12000

11600-12000

11600-12000

11600-12000

11600-12000

NPK Việt Nhật 16-16-8+13S

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

NPK Bình Điền 16-16-8+6S+TE

7950

7950

7950

7950

7950

NPK Bình Điền 16-16-8+9S+TE

8700-8750

8700-8750

8700-8750

8700-8750

8700-8750

NPK 5 sao 16-16-8+13S

8200-8300

8200-8300

8200-8300

8200-8300

8200-8300

NPK Baconco 16-16-8+13S

8100-8200

8100-8200

8100-8200

8100-8200

8100-8200

SA

 

 

 

 

 

SA Nhật – K.Cương

3600-3700

3600-3700

3600-3700

3600-3700

3600-3700

SA Phú Mỹ (Nhật)

3450-3600

3450-3600

3450-3600

3450-3600

3450-3600

SA Trung Quốc bột mịn

2850-2900 (giao đến nhà máy 3000-3200)

2850-2900 (giao đến nhà máy 3000-3200)

2850-2900 (giao đến nhà máy 3000-3200)

2850-2900 (giao đến nhà máy 3000-3200)

2850-2900 (giao đến nhà máy 3000-3200)

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp