Giám sát giá phân bón tuần 19/5 -25/5/2017

0943.411.411 Chat trực tuyến
Chat trực tuyến


Giám sát giá phân bón tuần 19/5 -25/5/2017

Giá giao dịch các mặt hàng phân bón tại chợ Trần Xuân Soạn.

Tham khảo bảng giá giao dịch các mặt hàng phân bón tại chợ Trần Xuân Soạn năm 2016, Vnd/kg

 

25/05/2017

19/05/2017

18/05/2017

17/05/2017

16/05/2017

Urê

 

 

 

 

 

Ure Trung Quốc hạt trong

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

Ure Phú Mỹ

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

Ure Cà Mau

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

Ure Hà Bắc/Ninh Bình

6000-6100

6000-6100

6000-6100

6000-6100

6000-6100

Kali

 

 

 

 

 

Kali Belarus miểng

6750

6750

6750

6750

6750

Kali Phú Mỹ (miểng)

6700-6750

6700-6750

6700-6750

6700-6750

6700-6750

Kali Israel (miểng)

6800

6800

6800

6800

6800

Kali Nga (miểng)

6600-6700

6600-6700

6600-6700

6600-6700

6600-6700

DAP

 

 

 

 

 

DAP xanh hồng hà, 64%

9600-9650

9530-9550

9530-9550

9530-9550

9530-9550

DAP xanh Tường Phong, 64%

9200 (hàng ít)

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

DAP xanh Tường Phong 60%

8500-8600

8450-8500

8450-8500

8450-8500

8450-8500

DAP Đình Vũ 16-45

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

NPK

 

 

 

 

 

NPK 5 sao 16-16-8+13S

8200-8300

8200-8300

8200-8300

8200-8300

8200-8300

NPK Việt Nhật 16-16-8+13S

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

NPK Bình Điền 16-16-8+9S+TE

8700-8750

8700-8750

8700-8750

8700-8750

8700-8750

NPK Bình Điền 20-20-15+TE

11580

11580

11580

11580

11580

NPK Phú Mỹ (16-16-8 + 13S + TE)

8500-8700

8500-8700

8500-8700

8500-8700

8500-8700

NPK Phú Mỹ (Nga 15-15-15 +TE)

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

NPK Phú Mỹ (27.6.6)

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

NPK Phú Mỹ(25.9.9)

11600-12000

11600-12000

11600-12000

11600-12000

11600-12000

SA

 

 

 

 

 

SA Nhật – K.Cương

3600-3700

3600-3700

3600-3700

3600-3700

3600-3700

SA Phú Mỹ (Nhật)

3450-3600

3450-3600

3450-3600

3450-3600

3450-3600

SA Trung Quốc mịn

2700

2700

2700

2700

2700

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp