Giám sát giá phân bón tuần 12/5 – 18/5/2017

0943.411.411 Chat trực tuyến
Chat trực tuyến


Giám sát giá phân bón tuần 12/5 – 18/5/2017

Giá giao dịch các mặt hàng phân bón tại chợ Trần Xuân Soạn.

Tham khảo bảng giá giao dịch các mặt hàng phân bón tại chợ Trần Xuân Soạn năm 2016, Vnd/kg

 

18/05/2017

17/05/2017

16/05/2017

15/05/2017

13/05/2017

Urê

 

 

 

 

 

Ure Trung Quốc hạt trong

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

5900 (ga Bình Dương)

Ure Phú Mỹ

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

6300-6500  (Tây Nam Bộ 6100-6150)

6300-6500  

6300-6500  

Ure Cà Mau

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5800-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5860-5900)

6000-6100 (Tây Nam Bộ 5860-5900)

Ure Hà Bắc/Ninh Bình

6000-6100

6000-6100

6000-6100

6000-6100

6000-6100

Kali

 

 

 

 

 

Kali Belarus miểng

6750

6750

6750

6800 (Huỳnh Thành chào bán)

6800 (Huỳnh Thành chào bán)

Kali Phú Mỹ (miểng)

6700-6750

6700-6750

6700-6750

6700-6750

6700-6750

Kali Israel (miểng)

6800

6800

6800

6850

6850

Kali Nga (miểng)

6600-6700

6600-6700

6600-6700

6600-6700

6700-6750

DAP

 

 

 

 

 

DAP xanh hồng hà, 64%

9530-9550

9530-9550

9530-9550

9530-9550

9530-9550

DAP xanh Tường Phong, 64%

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

9000-9100 (9100 tại Cần Thơ)

9050-9100 (9200 tại Cần Thơ)

DAP xanh Tường Phong 60%

8450-8500

8450-8500

8450-8500

8450-8500

8450-8500

DAP Đình Vũ 16-45

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

8000 (hàng về Cần Thơ)

NPK

 

 

 

 

 

NPK Hàn Quốc 16-16-8 (không có TE)

7650-7800

7650-7800

7650-7800

7650-7800

7650-7800

NPK 5 sao 16-16-8+13S

8200-8300

8200-8300

8200-8300

8200-8300

8200-8300

NPK Baconco 16-16-8+13S

7950-8000

7950-8000

7950-8000

7950-8000

7950-8000

NPK Việt Nhật 16-16-8+13S

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

8000-8100

NPK Bình Điền 16-16-8+9S+TE

8700-8750

8700-8750

8700-8750

8700-8750

8700-8750

NPK Bình Điền 20-20-15+TE

11580

11580

11580

11580

11580

NPK Phú Mỹ (16-16-8 + 13S + TE)

8500-8700

8500-8700

8500-8700

8500-8700

8500-8700

NPK Phú Mỹ (Nga 15-15-15 +TE)

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

11200-11400

NPK Phú Mỹ (27.6.6)

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

10800-11200

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp