Giám sát giá gạo tuần 20/3-24/3/2017

0943.411.411 Chat trực tuyến
Chat trực tuyến


Giám sát giá gạo tuần 20/3-24/3/2017

Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm, giá lúa tại ĐBSCL. Giá xuất khẩu các nước. Giá gạo xuất khẩu thế giới theo chủng loại.

Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm tại ĐBSCL, đồng/kg

Gạo NL/TP

20/03

21/03

22/03

23/03

24/03

Gạo NL IR504

6,670-6,720

6,670-6,720

6,650-6,700

6,650-6,700

6,600-6,650

Gạo NL OM6976

6,950-7,100

6,950-7,100

6,950-7,050

6,950-7,000

6,950-7,000

Gạo TP 5

7,750

7,750

7,700

7,650

7,600

Gạo TP 15

7,550

7,550

7,500

7,450

7,400

Gạo TP 25

7,300

7,300

7,250

7,250

7,200

Tấm 1,2

6,600

6,600

6,600

6,600

6,600

Jasmine

9,900

9,900

9,900

9,900

9,900

Cám

5,400

5,400

5,300

5,300

5,300

Nguồn:CSDL AgroMonitor

Giá lúa, đồng/kg

Chủng loại

20/03

21/03

22/03

23/03

24/03

IR 50404

4,800

4,800

4,700-4,800

4,700-4,800

4,700-4,800

OM 5451

5,500-5,600

5,500-5,600

5,500-5,600

5,500-5,600

5,500-5,600

OM 4900

5,600-5,700

5,600-5,700

5,600-5,700

5,350-5,450

5,350-5,450

Japonica

6,500

6,500

6,500

6,400

6,400

ST21

6,000

6,000

6,000

6,000

6,000

Nếp

5,600

5,600

5,600

5,350-5,500

5,300-5,500

Nguồn:CSDL AgroMonitor

Giá gạo xuất khẩu thế giới theo chủng loại (Gạo 5%/Gạo 25%/Gạo đồ/Gạo 100%,USD/tấn)

Ngày/Date

16/03

17/03

20/03

Thailand

346;339;352;325

346;339;352;325

346;339;352;325

Vietnam

358;338;---;320

357;338;---;320

357;338;---;320

India

385;360;370;290

390;365;372;295

390;365;372;295

Pakistan

375;342;400;325

372;340;390;317

372;340;390;317

 

Ngày/Date

21/03

22/03

23/03

Thailand

347;339;355;325

347;339;355;326

347;339;355;326

Vietnam

357;338;---;320

357;338;---;321

357;338;---;321

India

390;365;372;295

390;365;372;296

390;365;372;296

Pakistan

372;340;390;317

372;340;390;318

372;340;390;318

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp.